100
CM
Ki Sung Yueng
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
100
CDM
98
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
91
93
92
92
97
95
95
93
93
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
85
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
98
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
88
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
100
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger