121
CM
Ki Sung Yueng
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
121
CDM
119
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
113
115
115
115
118
117
116
116
116
111
111
112
112
113
113
111
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
122
Rê bóng
115
Phòng thủ
108
Thể chất
118
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
117
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
124
Đá phạt
119
Sút xoáy
121
Rê bóng
115
Giữ bóng
120
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
106
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
119
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
106
Bình tĩnh
123
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé