64
CM
Ki Sung Yueng
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
64
CDM
63
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
56
56
56
61
58
60
57
57
56
56
56
56
57
57
56
Tốc độ
45
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
55
Phòng thủ
54
Thể chất
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
58
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
58
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger