96
CM
Ki Sung Yueng
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
96
CDM
93
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
89
91
90
90
93
92
90
91
91
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
82
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
101
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
77
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé