107
CM
Ki Sung Yueng
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
107
CDM
106
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
98
101
101
101
104
102
103
102
102
99
99
99
99
101
101
99
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
97
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
104
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger