86
LW
L. Insigne
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
86
ST
79
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
76
82
83
83
76
83
58
83
83
46
46
58
58
63
63
46
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
38
Thể chất
51
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
80
Kèm người
52
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
46
Thể lực
73
Quyết đoán
37
Nhảy
54
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger