70
LW
L. Insigne
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
70
CAM
70
ST
66
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
13
63
66
67
67
63
67
47
66
66
37
37
46
46
50
50
37
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
31
Thể chất
37
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
80
Phản ứng
64
Kèm người
46
Lấy bóng
17
Cắt bóng
26
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
30
Thể lực
57
Quyết đoán
30
Nhảy
49
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger