102
LW
L. Insigne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
102
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
98
99
99
91
98
71
98
98
57
57
70
70
75
75
57
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
46
Thể chất
71
Tốc độ
102
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
63
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
93
Quyết đoán
56
Nhảy
73
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé