98
LW
L. Insigne
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
98
CF
97
LM
97
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
88
94
95
95
85
95
64
94
94
50
50
63
63
68
68
50
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
38
Thể chất
60
Tốc độ
95
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
86
Kèm người
54
Lấy bóng
24
Cắt bóng
30
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
55
Thể lực
80
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
94
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger