125
LW
L. Insigne
31
42
118
122
122
122
116
122
100
122
122
89
89
99
99
104
104
89
Tốc độ
124
Sút
123
Chuyền bóng
121
Rê bóng
124
Phòng thủ
78
Thể chất
107
Tốc độ
122
Tăng tốc
127
Dứt điểm
123
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
124
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
124
Chuyền dài
124
Đá phạt
122
Sút xoáy
129
Rê bóng
127
Giữ bóng
118
Khéo léo
128
Thăng bằng
129
Phản ứng
122
Kèm người
84
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
102
Thể lực
124
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
128
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé