116
LW
L. Insigne
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
116
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
109
113
113
113
107
113
90
113
113
77
77
88
88
93
93
77
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
117
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
114
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
115
Đá phạt
112
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
71
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
111
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger