106
LW
L. Insigne
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
106
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
99
103
103
103
97
103
78
103
103
65
65
76
76
81
81
65
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
101
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
101
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
64
Lấy bóng
45
Cắt bóng
44
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
77
Thể lực
104
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger