110
LW
L. Insigne
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
110
CF
110
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
107
107
107
101
107
82
107
107
69
69
80
80
85
85
69
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
57
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
113
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
104
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
71
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
82
Thể lực
107
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé