92
LW
L. Insigne
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
92
CF
91
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
82
88
89
89
84
90
65
89
89
52
52
64
64
69
69
52
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
46
Thể chất
53
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
84
Kèm người
61
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
44
Thể lực
79
Quyết đoán
44
Nhảy
58
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé