76
LW
L. Insigne
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
76
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
71
73
73
66
72
45
72
72
32
32
46
46
51
51
32
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
19
Thể chất
44
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
72
Kèm người
10
Lấy bóng
18
Cắt bóng
20
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
38
Thể lực
69
Quyết đoán
28
Nhảy
47
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé