84
GK
L. Hrádecký
11
81
27
30
29
29
31
31
29
30
30
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
86
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
47
Tăng tốc
41
Dứt điểm
17
Lực sút
20
Sút xa
20
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
17
Chuyền dài
25
Đá phạt
21
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
25
Khéo léo
46
Thăng bằng
42
Phản ứng
81
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
56
Thể lực
38
Quyết đoán
35
Nhảy
69
Bình tĩnh
50
TM đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia