98
GK
L. Hrádecký
17
95
28
31
30
30
32
33
30
31
31
28
28
27
27
27
27
28
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
100
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
51
Tăng tốc
44
Dứt điểm
17
Lực sút
14
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
14
Chuyền dài
32
Đá phạt
22
Sút xoáy
15
Rê bóng
13
Giữ bóng
26
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
92
Kèm người
13
Lấy bóng
10
Cắt bóng
18
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
61
Thể lực
34
Quyết đoán
51
Nhảy
79
Bình tĩnh
55
TM đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia