96
GK
L. Hrádecký
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
96
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
45
46
44
44
49
48
46
46
46
43
42
43
43
44
44
43
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
95
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
61
Tăng tốc
55
Dứt điểm
31
Lực sút
64
Sút xa
34
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
39
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
31
Chuyền dài
51
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
30
Giữ bóng
39
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
93
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
70
Thể lực
52
Quyết đoán
49
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
78
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé