100
GK
L. Hrádecký
18
97
34
37
37
37
41
41
39
39
39
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
103
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
18
Lực sút
22
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
19
Penalty
26
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
17
Chuyền dài
46
Đá phạt
24
Sút xoáy
21
Rê bóng
24
Giữ bóng
33
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
95
Kèm người
24
Lấy bóng
18
Cắt bóng
22
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
73
Thể lực
48
Quyết đoán
54
Nhảy
84
Bình tĩnh
66
TM đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
82
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia