74
GK
L. Hrádecký
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
74
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
23
24
22
22
27
26
24
24
24
21
20
21
21
22
22
21
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
73
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
39
Tăng tốc
33
Dứt điểm
9
Lực sút
42
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
17
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
9
Chuyền dài
29
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
17
Khéo léo
38
Thăng bằng
34
Phản ứng
71
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
16
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
30
Quyết đoán
27
Nhảy
52
Bình tĩnh
40
TM đổ người
73
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
56
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé