112
GK
L. Hrádecký
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
112
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
48
50
50
50
54
53
53
52
52
51
52
50
50
50
50
51
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
113
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
36
Sút xa
34
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
41
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
34
Chuyền dài
57
Đá phạt
42
Sút xoáy
41
Rê bóng
36
Giữ bóng
47
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
109
Kèm người
38
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
95
Bình tĩnh
81
TM đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé