88
GK
L. Hrádecký
13
85
33
36
35
35
40
39
37
37
37
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
90
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
52
Tăng tốc
46
Dứt điểm
22
Lực sút
25
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
30
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
42
Đá phạt
26
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
51
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
61
Thể lực
43
Quyết đoán
40
Nhảy
74
Bình tĩnh
55
TM đổ người
88
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia