88
GK
L. Hrádecký
13
85
23
25
25
25
27
27
25
25
25
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
91
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
44
Tăng tốc
38
Dứt điểm
11
Lực sút
14
Sút xa
14
Chọn vị trí
9
Vô lê
9
Penalty
20
Chuyền ngắn
15
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
11
Chuyền dài
20
Đá phạt
15
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
20
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
86
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
55
Thể lực
34
Quyết đoán
31
Nhảy
69
Bình tĩnh
48
TM đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia