114
GK
L. Hrádecký
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
114
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
111
49
51
51
51
55
54
55
53
53
53
53
52
52
52
52
53
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
114
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
33
Lực sút
37
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
34
Penalty
41
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
34
Chuyền dài
57
Đá phạt
33
Sút xoáy
43
Rê bóng
36
Giữ bóng
47
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
111
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
96
Bình tĩnh
83
TM đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé