86
GK
L. Hrádecký
12
83
30
33
32
32
34
34
32
33
33
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
87
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
50
Tăng tốc
44
Dứt điểm
20
Lực sút
23
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
19
Penalty
28
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
20
Chuyền dài
28
Đá phạt
24
Sút xoáy
20
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
49
Thăng bằng
45
Phản ứng
84
Kèm người
19
Lấy bóng
19
Cắt bóng
27
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
59
Thể lực
41
Quyết đoán
38
Nhảy
72
Bình tĩnh
53
TM đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé