80
CB
M. Akanji
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
80
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
59
61
62
62
68
64
75
64
64
77
77
74
74
73
73
77
Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
82
Tăng tốc
70
Dứt điểm
38
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
35
Vô lê
41
Penalty
41
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
51
Chuyền dài
73
Đá phạt
30
Sút xoáy
43
Rê bóng
66
Giữ bóng
73
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia