99
CB
M. Akanji
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
99
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
79
80
80
80
87
82
94
83
83
96
96
92
92
91
91
96
Tốc độ
91
Sút
63
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
55
Lực sút
88
Sút xa
64
Chọn vị trí
54
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
70
Chuyền dài
93
Đá phạt
74
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
70
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé