86
CB
M. Akanji
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
86
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
68
70
70
70
75
72
81
72
72
83
83
80
80
79
79
83
Tốc độ
84
Sút
54
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
46
Lực sút
79
Sút xa
55
Chọn vị trí
45
Vô lê
50
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
65
Sút xoáy
61
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
78
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia