101
CB
M. Akanji
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
101
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
83
83
83
90
85
97
86
86
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
97
Sút
66
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
93
Dứt điểm
60
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
57
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
69
Chuyền dài
100
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
104
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
105
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia