110
CB
M. Akanji
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
110
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
96
97
96
96
102
98
107
98
98
107
107
105
105
103
103
107
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
111
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé