74
CB
M. Akanji
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
74
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
53
52
51
51
60
54
69
54
54
71
71
67
67
65
65
71
Tốc độ
57
Sút
37
Chuyền bóng
49
Rê bóng
61
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
40
Lực sút
39
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
41
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
25
Chuyền dài
66
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
52
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
59
Phản ứng
69
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
68
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
78
Quyết đoán
46
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia