97
CB
M. Akanji
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
97
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
75
77
77
77
84
79
92
79
79
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
90
Sút
61
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
55
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
49
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
87
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
94
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
103
Thể lực
84
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia