84
CB
M. Akanji
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
84
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
64
65
65
65
72
68
79
68
68
81
81
77
77
76
76
81
Tốc độ
78
Sút
49
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
84
Tăng tốc
71
Dứt điểm
41
Lực sút
70
Sút xa
51
Chọn vị trí
38
Vô lê
46
Penalty
44
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
79
Đá phạt
35
Sút xoáy
49
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé