88
CB
M. Akanji
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
88
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
64
65
65
65
73
68
83
68
68
85
85
81
81
79
79
85
Tốc độ
79
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
74
Phòng thủ
88
Thể chất
78
Tốc độ
84
Tăng tốc
73
Dứt điểm
44
Lực sút
68
Sút xa
47
Chọn vị trí
32
Vô lê
41
Penalty
39
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
52
Chuyền dài
78
Đá phạt
29
Sút xoáy
45
Rê bóng
68
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé