115
CB
M. Akanji
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
115
186cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
101
100
100
107
103
112
102
102
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
111
Sút
85
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
97
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
82
Chuyền dài
117
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia