75
LB
M. Darmian
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
LB
75
RB
75
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
65
67
67
67
68
67
72
68
68
72
72
72
72
72
72
72
Tốc độ
71
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
66
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
47
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
38
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé