78
RB
M. Darmian
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RB
78
LB
78
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
68
69
69
69
70
69
74
70
70
75
75
75
75
74
74
75
Tốc độ
71
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
50
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
41
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
70
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia