101
RWB
M. Darmian
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RWB
101
RB
101
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
88
90
92
92
93
91
97
94
94
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
72
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
99
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
62
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
101
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia