106
RWB
M. Darmian
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RWB
106
RB
106
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
96
98
98
98
97
97
100
99
99
102
102
103
103
103
103
102
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
106
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
69
Sút xoáy
100
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé