77
LB
M. Darmian
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
LB
77
RB
77
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
67
68
68
68
69
68
73
69
69
74
74
74
74
73
73
74
Tốc độ
70
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
77
Thể chất
67
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
40
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
69
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia