85
RWB
M. Darmian
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RWB
85
LWB
85
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
69
72
74
74
74
72
78
76
76
78
78
82
82
82
82
78
Tốc độ
82
Sút
57
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
81
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
55
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
66
Penalty
41
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
87
Chuyền dài
71
Đá phạt
34
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
83
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
65
Thể lực
90
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia