92
RB
M. Darmian
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RB
92
LB
92
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
78
80
82
82
82
80
86
84
84
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
89
Thể chất
79
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
65
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
93
Chuyền dài
80
Đá phạt
38
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
73
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia