115
LB
M. Darmian
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
LB
115
RB
115
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
102
104
105
105
106
104
110
107
107
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
111
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
114
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
109
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
73
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
102
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé