109
RWB
M. Darmian
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RWB
109
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
98
100
101
101
102
100
105
102
102
104
104
106
106
106
106
104
Tốc độ
106
Sút
85
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
108
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé