101
RWB
M. Darmian
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RWB
101
LB
101
CB
98
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
88
90
91
91
91
90
95
93
93
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
94
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
50
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia