81
CAM
Muniain
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
81
LW
81
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
70
77
78
78
74
78
64
77
77
55
55
62
62
65
65
55
Tốc độ
78
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
51
Thể chất
57
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
61
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
79
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
47
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
47
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández