91
CAM
Muniain
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
91
RM
91
LM
91
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
81
87
88
88
84
88
73
88
88
64
64
72
72
75
75
64
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
59
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
79
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
86
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
58
Thể lực
83
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández