116
LW
Muniain
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
116
CAM
116
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
106
112
113
113
108
113
93
113
113
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
111
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé