93
CAM
Muniain
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
93
LW
93
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
82
88
90
90
84
90
70
89
89
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
90
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
68
Tốc độ
87
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
61
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
45
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
62
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé