107
LW
Muniain
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
LW
107
CAM
107
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
96
102
104
104
99
104
83
104
104
71
72
80
80
86
86
71
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
99
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
104
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
48
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
83
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé